Bình can tiềm dươnghạ huyết áp hiệu quảThanh nhiệt lương huyếtgiảm đau đầumặt đỏDưỡng tâm an thầncải thiện giấc ngủBổ can thậndưỡng âm sinh tân
🌾 Nguyên liệu
Nguyên liệu
Liều lượng
Dược tính đông y
Thịt thỏ
150g
Tính hàn, vị ngọt, lương huyết, thanh nhiệt, bổ trung ích khí
Cần tây
100g
Tính mát, vị ngọt đắng, bình can tiềm dương, hạ huyết áp
Hạt sen
30g
Tính bình, vị ngọt chát, dưỡng tâm an thần, kiện tỳ
Gạo tẻ
80g
Tính bình, vị ngọt, bổ tỳ vị, dưỡng vị khí
Câu kỷ tử
15g
Tính bình, vị ngọt, bổ can thận, dưỡng âm minh mục
Muối
Vừa đủ
Điều vị
Gừng tươi
3 lát
Tính ôn, ôn trung hòa vị, trung hòa tính hàn của thỏ
☯ Phân tích theo đông y
Thỏ lương huyết thanh nhiệt, trị can dương vượng. Cần tây bình can tiềm dương hạ áp. Hạt sen dưỡng tâm an thần. Câu kỷ tử bổ can thận dưỡng âm. Gừng hòa tính hàn. Toàn phương thanh nhiệt bình can, lương huyết hạ áp.
🔥 Cách chế biến
Hạt sen ngâm 2 giờ, luộc mềm. Thịt thỏ rửa sạch, thái nhỏ, ướp muối. Gạo vo sạch, nấu cháo cùng hạt sen và câu kỷ tử. Khi cháo chín, cho thịt thỏ vào nấu 15 phút, thêm cần tây thái nhỏ, gừng, đun thêm 5 phút. Nêm muối vừa ăn.
⏱ Liều dùng
Dùng 1 lần mỗi ngày vào buổi sáng hoặc tối, ăn ấm. Dùng liên tục 10-15 ngày là một liệu trình. Nghỉ 5 ngày rồi có thể dùng tiếp.
✅ Phù hợp cho
Người cao huyết áp thể can dương vượng
Người hay đau đầu
chóng mặt
mặt đỏ bừng
Người bứt rứt
khó ngủ do âm hư hỏa vượng
Người trung niên và cao tuổi cần dưỡng sinh hạ áp
⚠ Không nên dùng
Người tỳ vị hư hàn, hay đầy bụng tiêu chảy; phụ nữ mang thai; người huyết áp thấp; người dị ứng với thịt thỏ không nên dùng.
Tổng hợp từ 'Thực liệu bản thảo' và kinh nghiệm đông y dân gian Việt Nam
☯ Phân tích âm dương ngũ hành
Dựa trên 6 vị thuốc được liên kết
⚠ Cảnh báo tương kỵ:
⚠ Thịt thỏ kỵ với Gừng tươi — nên xem xét lại
🌡 Tứ khí — Âm Dương
Âm (Hàn)Dương (Nhiệt)
HànLươngBìnhÔnNhiệt
Lương · Điểm: -0.62
Món hơi mát — thanh nhiệt nhẹ, thích hợp mùa hè
⚖ Độ cân bằng ngũ hành
★★★★★
↕ Thăng giáng khí
⬆ Thăng
Phát tán, đưa lên
⬇ Giáng
Thu liễm, đưa xuống
Thiên Giáng — hơi hướng xuống
🔥 Biểu đồ Ngũ hành
🌳
MộcCan/Đởm
0.0%
🔥
HỏaTâm/Tiểu trường
16.3%
🌍
ThổTỳ/Vị
65.9%
⚙
KimPhế/Đại trường
17.9%
💧
ThủyThận/Bàng quang
0.0%
| Lý tưởng = 20%
🫀 Quy kinh — Tạng phủ được tác động
25.1%
Tỳ
24.7%
Can
17.7%
Vị
14.0%
Đại trường
11.6%
Phế
4.2%
Thận
2.8%
Tâm
✅ Phù hợp với thể trạng
Người thực nhiệt, hay bốc hỏa, táo bón, mặt đỏ
Tốt cho Tỳ — Tiêu hóa kém, biếng ăn, đầy bụng, mệt mỏi
Tiêu hóa kém
Biếng ăn
Đầy bụng
Tốt cho Can — Mắt mờ, cáu gắt, huyết áp cao, gan yếu
Gan yếu
Huyết áp cao
Mắt mờ
❌ Không phù hợp với
Người hư hàn, tay chân lạnh, tiêu lỏng
🎯 Đánh giá phù hợp với mục đích sử dụng
🌿 Người cao huyết áp
75%
📖
Cao huyết áp trong đông y thường do Can dương vượng hoặc Can thận âm hư — cần món Hàn/Lương/Bình để bình can tiềm dương, tránh Ôn/Nhiệt làm can hỏa bốc lên. Ngũ hành ưu tiên Mộc (bình can) và Thủy (bổ thận âm để thủy khắc hỏa). Quy kinh Can/Thận/Tâm để tác động đúng tạng phủ — Can chủ sơ tiết điều hòa khí huyết, Thận tàng tinh nuôi dưỡng Can, Tâm chủ huyết mạch. Khí Giáng/Trầm để đưa can dương xuống, hạ huyết áp.
PHÙ HỢP— Món ăn phù hợp, có thể dùng được cho mục đích này