Món hầm bổ can thận âm, bình can tiềm dương, hỗ trợ hạ huyết áp cho người cao huyết áp thể can thận âm hư. Vịt tư âm thanh nhiệt, hà thủ ô bổ tinh huyết, kỷ tử dưỡng can minh mục.
Bổ can thận âmích tinh huyếtBình can tiềm dươnghỗ trợ hạ huyết ápThanh nhiệt tư âmcải thiện chóng mặtù taimất ngủ do âm hưDưỡng can minh mụccải thiện thị lựcTăng cường sức đề khángchống lão hóa
🌾 Nguyên liệu
Nguyên liệu
Liều lượng
Dược tính đông y
Thịt vịt
500g
Tính lương, vị ngọt, tư âm bổ hư, thanh nhiệt lợi thủy
Hà thủ ô đỏ (chế)
30g
Tính ôn, vị đắng ngọt, bổ can thận, ích tinh huyết, ô tóc
Kỷ tử
20g
Tính bình, vị ngọt, dưỡng can thận, minh mục, bổ tinh
Câu đằng
15g
Tính lương, vị ngọt, bình can tiềm dương, thanh nhiệt tức phong
Cúc hoa vàng
10g
Tính lương, vị ngọt đắng, tán phong thanh nhiệt, bình can minh mục
Sinh địa
15g
Tính hàn, vị ngọt đắng, tư âm bổ thận, thanh nhiệt lương huyết
Gừng tươi
3 lát
Tính ôn, vị cay, ôn trung hòa vị, giảm tính hàn
Muối, gia vị
Vừa đủ
Điều vị
☯ Phân tích theo đông y
Hà thủ ô bổ can thận âm, ích tinh huyết; kỷ tử dưỡng âm minh mục; câu đằng bình can tiềm dương; cúc hoa tán nhiệt; sinh địa tư âm; vịt thanh nhiệt tư âm. Tổng phương bổ âm tiềm dương, hạ áp hiệu quả.
🔥 Cách chế biến
Vịt làm sạch, chặt miếng, chần qua nước sôi. Hà thủ ô, sinh địa, câu đằng gói túi vải. Cho tất cả vào nồi, đổ nước ngập, hầm lửa nhỏ 90 phút. Thêm kỷ tử, cúc hoa, hầm thêm 15 phút. Nêm muối vừa ăn.
⏱ Liều dùng
Dùng 1-2 lần mỗi tuần. Ăn thịt vịt và uống nước hầm khi còn ấm. Dùng liên tục 4-8 tuần để thấy hiệu quả. Nên kết hợp theo dõi huyết áp định kỳ.
✅ Phù hợp cho
Người cao huyết áp thể can thận âm hư
Người hay chóng mặt
ù tai
đau đầu vùng đỉnh
Người mất ngủ
hay mơ
hồi hộp do âm hư
Người tóc bạc sớm
thị lực giảm
Người trung niên và cao tuổi cần bổ can thận
⚠ Không nên dùng
Người tỳ vị hư hàn, tiêu chảy mạn tính, phụ nữ có thai, người đang bị cảm mạo phong hàn, người huyết áp thấp, người dị ứng với các thành phần trong bài.
Tham khảo 'Thực liệu bản thảo' và kinh nghiệm lâm sàng đông y cổ truyền Việt Nam
☯ Phân tích âm dương ngũ hành
Dựa trên 7 vị thuốc được liên kết
🌡 Tứ khí — Âm Dương
Âm (Hàn)Dương (Nhiệt)
HànLươngBìnhÔnNhiệt
Lương · Điểm: -0.86
Món hơi mát — thanh nhiệt nhẹ, thích hợp mùa hè
⚖ Độ cân bằng ngũ hành
★★★★★
↕ Thăng giáng khí
⬆ Thăng
Phát tán, đưa lên
⬇ Giáng
Thu liễm, đưa xuống
Thiên Giáng — hơi hướng xuống
🔥 Biểu đồ Ngũ hành
🌳
MộcCan/Đởm
0.0%
🔥
HỏaTâm/Tiểu trường
5.8%
🌍
ThổTỳ/Vị
51.7%
⚙
KimPhế/Đại trường
0.8%
💧
ThủyThận/Bàng quang
41.7%
| Lý tưởng = 20%
🫀 Quy kinh — Tạng phủ được tác động
25.2%
Thận
24.1%
Phế
22.7%
Tỳ
22.7%
Vị
4.0%
Can
1.3%
Tâm
✅ Phù hợp với thể trạng
Người thực nhiệt, hay bốc hỏa, táo bón, mặt đỏ
Tốt cho Thận — Thận yếu, đau lưng, tiểu đêm, di tinh
Thận yếu
Đau lưng
Tiểu đêm
Tốt cho Phế — Ho, viêm phổi, hô hấp yếu, da khô
Ho mãn tính
Viêm phổi
Hô hấp yếu
❌ Không phù hợp với
Người hư hàn, tay chân lạnh, tiêu lỏng
🎯 Đánh giá phù hợp với mục đích sử dụng
🌿 Người cao huyết áp
88%
📖
Cao huyết áp trong đông y thường do Can dương vượng hoặc Can thận âm hư — cần món Hàn/Lương/Bình để bình can tiềm dương, tránh Ôn/Nhiệt làm can hỏa bốc lên. Ngũ hành ưu tiên Mộc (bình can) và Thủy (bổ thận âm để thủy khắc hỏa). Quy kinh Can/Thận/Tâm để tác động đúng tạng phủ — Can chủ sơ tiết điều hòa khí huyết, Thận tàng tinh nuôi dưỡng Can, Tâm chủ huyết mạch. Khí Giáng/Trầm để đưa can dương xuống, hạ huyết áp.
RẤT PHÙ HỢP— Món ăn đáp ứng tốt các tiêu chí đông y của mục đích này
✅
Tứ KhíLươngCần: Hàn, Lương, Bình
Món có tính Lương — hoàn toàn phù hợp
⚠
Ngũ HànhMộc, Thủy: 41.7%Ưu tiên: Mộc, Thủy
Hành Mộc, Thủy chỉ chiếm 41.7% — có thể bổ sung thêm vị thuốc
✅
Quy KinhTâm, Can, Thận (30.5%)Cần: Tâm, Can, Thận
Đủ các kinh cần thiết: Tâm, Can, Thận
✅
Thăng GiángGiángCần: Trầm, Giáng
Khí Giáng — phù hợp với mục đích
🌡 Tứ Khí — Âm Dương
Tứ Khí là gì?
Tứ Khí (四氣) là 4 tính chất nhiệt độ của vị thuốc tác động lên cơ thể. Thực ra ngày nay hay nói Ngũ Khí vì thêm Bình: