🌾 Nguyên liệu
| Nguyên liệu |
Liều lượng |
Dược tính đông y |
| Chim bồ câu |
1 con (khoảng 300-400g) |
Vị ngọt, tính bình; bổ thận, ích khí, dưỡng huyết, cường gân cốt |
| Bào ngư tươi hoặc khô |
2-3 con |
Vị ngọt mặn, tính bình; bổ gan thận, dưỡng âm, làm sáng mắt, ổn định huyết áp |
| Nấm hương rừng |
20-30g |
Vị ngọt, tính bình; tăng miễn dịch, hạ cholesterol, bổ tỳ vị |
| Củ mài (hoài sơn) |
30g |
Vị ngọt, tính bình; bổ tỳ phế thận, ích khí dưỡng âm |
| Hạt sen |
20g |
Vị ngọt chát, tính bình; dưỡng tâm an thần, bổ tỳ, cố thận |
| Rượu tỏi |
1 thìa cà phê |
Vị cay, tính ấm; hoạt huyết, thông mạch, kháng khuẩn |
| Muối, gia vị |
Vừa đủ |
Điều vị |
☯ Phân tích theo đông y
Bài thuốc bổ tâm, dưỡng thận, ích khí hoạt huyết. Bồ câu và bào ngư phối hợp tư âm bổ huyết; hoài sơn, hạt sen kiện tỳ an thần; nấm hương thông mạch hạ lipid máu, hỗ trợ tâm mạch.
🔥 Cách chế biến
Hầm bồ câu với hoài sơn, hạt sen trong 30 phút. Thêm bào ngư và nấm hương, hầm tiếp 15-20 phút. Nêm muối, rượu tỏi vừa ăn. Dùng nóng.
⏱ Liều dùng
Dùng 1-2 lần mỗi tuần. Ăn khi còn ấm, dùng liên tục 4-6 tuần để thấy hiệu quả rõ rệt.
✅ Phù hợp cho
- Người mắc bệnh tim mạch
- cao huyết áp nhẹ đến trung bình
- Người trung niên và cao tuổi cần bổ dưỡng
- chống lão hóa
- Người suy nhược cơ thể
- thiếu máu
- thị lực kém
⚠ Không nên dùng
Người bị gout, tăng acid uric, dị ứng hải sản, cảm sốt chưa khỏi, phụ nữ mang thai cần tham khảo thầy thuốc trước khi dùng.
📚 Nguồn tham khảo
Đông y cổ truyền Việt Nam - Dược thiện học và Y học cổ truyền Trung Quốc (Bản thảo Cương Mục, Thực liệu bản thảo)
☯ Phân tích âm dương ngũ hành
Dựa trên 6 vị thuốc được liên kết
🌡 Tứ khí — Âm Dương
Bình · Điểm: 0.01
Món trung hòa — phù hợp mọi thể trạng
⚖ Độ cân bằng ngũ hành
★
★
★
★
★
↕ Thăng giáng khí
⬆ Thăng
Phát tán, đưa lên
⬇ Giáng
Thu liễm, đưa xuống
Thiên Giáng — hơi hướng xuống
🫀 Quy kinh — Tạng phủ được tác động
✅ Phù hợp với thể trạng
- Người bình hòa — phù hợp hầu hết mọi đối tượng
- Tốt cho Thận — Thận yếu, đau lưng, tiểu đêm, di tinh
- Thận yếu
- Đau lưng
- Tiểu đêm
- Tốt cho Can — Mắt mờ, cáu gắt, huyết áp cao, gan yếu
- Gan yếu
- Huyết áp cao
- Mắt mờ
❌ Không phù hợp với
- Không có chống chỉ định đặc biệt
🎯 Đánh giá phù hợp với mục đích sử dụng
📖
Bệnh tim thuộc Tâm kinh, cần dưỡng Tâm huyết, hoạt huyết hóa ứ. Tránh vị Nhiệt gây tăng hỏa, chọn vị Bình Lương quy kinh Tâm Can.
RẤT PHÙ HỢP
— Món ăn đáp ứng tốt các tiêu chí đông y của mục đích này
✅
Món có tính Bình — hoàn toàn phù hợp
✅
Hành Hỏa, Thổ, Thủy chiếm 99.4% — rất phù hợp mục đích
✅
Đủ các kinh cần thiết: Tâm, Can, Tỳ
⚠
Khí Trầm — chưa tối ưu, nên thêm vị thuốc Bình
🌡 Tứ Khí — Âm Dương
Tứ Khí là gì?
Tứ Khí (四氣) là 4 tính chất nhiệt độ của vị thuốc tác động lên cơ thể. Thực ra ngày nay hay nói Ngũ Khí vì thêm Bình:
Hàn
Âm mạnh
Lương
Âm nhẹ
Bình
Trung hòa
Ôn
Dương nhẹ
Nhiệt
Dương mạnh
Ý nghĩa từng mức
| Tính | Tác dụng | Ví dụ |
| Hàn | Thanh nhiệt mạnh, giải độc, tiêu viêm | Đậu xanh, Khổ qua |
| Lương | Thanh nhiệt nhẹ, sinh tân dịch | Lê, Bạc hà |
| Bình | Trung hòa, dùng được mọi thể trạng | Gạo tẻ, Hạt sen |
| Ôn | Ôn bổ nhẹ, tán hàn, thông kinh | Gừng, Táo đỏ |
| Nhiệt | Ôn dương mạnh, trục hàn, hồi dương | Phụ tử, Quế |
Nguyên tắc dùng thuốc
🔥 Bệnh NHIỆT → dùng thuốc HÀN/LƯƠNG
🥶 Bệnh HÀN → dùng thuốc ÔN/NHIỆT
⚖ Bệnh BÌNH → dùng thuốc BÌNH điều hòa
Ứng dụng theo đối tượng
Người sốt → Hàn/Lương
Người hồi phục → Bình/Ôn
Người già hư hàn → Ôn
Trẻ biếng ăn → Bình
Người ung thư → Bình/Lương
⚖ Độ Cân Bằng Ngũ Hành
Ngũ Hành ánh xạ vào tạng phủ
🌳 Mộc → Can (Gan)
🔥 Hỏa → Tâm (Tim)
🌍 Thổ → Tỳ (Tiêu hóa)
⚙ Kim → Phế (Phổi)
💧 Thủy → Thận
Công thức tính điểm
Độ lệch = Σ |Hành - 20%| ÷ 5
Điểm = 100 - (Độ lệch × 2)
| Điểm | Ý nghĩa |
| 80-100 | Rất cân bằng — dùng hàng ngày |
| 60-80 | Tương đối cân bằng |
| 40-60 | Hơi mất cân bằng — có chủ đích |
| 0-40 | Thiên lệch mạnh — điều trị cụ thể |
⚠ Mất cân bằng không có nghĩa là xấu!
👤 Người bình thường → cần món CÂN BẰNG để nuôi đều 5 tạng
🤒 Người bệnh → cần món THIÊN LỆCH có chủ đích để bổ tạng yếu
↕ Thăng Giáng Khí
Khí vận hành 4 chiều
⬆ Thăng
Đi lên, phát tán
◀ Phù
Ra ngoài
Khí
Trầm ▶
Vào trong
⬇ Giáng
Đi xuống, thu liễm
Khí sai chiều → sinh bệnh
| Tạng | Chiều đúng | Sai chiều → Bệnh |
| Vị | Giáng ⬇ | Nôn, ợ hơi, đầy bụng |
| Tỳ | Thăng ⬆ | Sa dạ dày, tiêu chảy |
| Phế | Giáng ⬇ | Ho, khó thở, tức ngực |
| Can | Thăng vừa | Thăng quá → đau đầu, huyết áp cao |
| Thận | Trầm ↙ | Không nạp khí → thở gấp |
Vị thuốc điều chỉnh chiều khí
⬇ Vị khí nghịch (nôn) → dùng GIÁNG: Gừng, Bán hạ
⬆ Tỳ khí hạ hãm (sa) → dùng THĂNG: Hoàng kỳ, Thăng ma
⬇ Can dương vượng (đau đầu) → dùng TRẦM/GIÁNG: Câu đằng
⬇ Ho, khó thở → dùng GIÁNG: Hạnh nhân, Tô tử
Kết hợp Tứ Khí + Thăng Giáng
Hàn + Giáng → Sốt cao, táo bón nhiệt
Ôn + Thăng → Hư hàn, sa nội tạng
Ôn + Giáng → Nôn do hàn, đau bụng lạnh
🫀 Quy Kinh — Tạng Phủ
Quy Kinh là gì?
Quy Kinh (歸經) là vị thuốc "đi vào" kinh mạch nào — tức tác dụng chủ yếu lên tạng phủ nào. Giống như thuốc tây có "cơ quan đích".
5 Tạng chính — chức năng
❤
Tâm (Hỏa)
Thần chí, giấc ngủ, tuần hoàn
Mất ngủ, hồi hộp, lo âu
🌿
Can (Mộc)
Cảm xúc, lưu thông khí huyết, mắt
Cáu gắt, mắt mờ, huyết áp cao
🌍
Tỳ (Thổ)
Tiêu hóa, hấp thu, cơ bắp
Biếng ăn, đầy bụng, mệt mỏi
🫁
Phế (Kim)
Hô hấp, da, miễn dịch
Ho, khó thở, da khô, hay cảm
💧
Thận (Thủy)
Tinh khí, xương, nước, tai
Đau lưng, tiểu đêm, tai ù, xương yếu
Tìm món theo Quy Kinh
| Bệnh | Quy kinh cần | Vị thuốc tiêu biểu |
| Mất ngủ, lo âu | Tâm | Hạt sen, Long nhãn, Táo nhân |
| Tiêu hóa kém | Tỳ/Vị | Sơn dược, Ý dĩ, Đậu xanh |
| Ho, hô hấp yếu | Phế | Hạnh nhân, Bách hợp, Lê |
| Đau lưng, thận yếu | Thận | Kỷ tử, Hà thủ ô, Đỗ trọng |
| Mắt mờ, huyết áp cao | Can | Kỷ tử, Cúc hoa, Câu đằng |
Tam giác phân tích hoàn chỉnh
🌡 Tứ Khí
Nóng hay lạnh?
🔥 Ngũ Hành
Hành nào mạnh?
🫀 Quy Kinh
Tạng nào được tác động?
🏪 Đặt món này
Các đơn vị đang cung cấp món ăn này
Bếp Minh Châu
📍 29/30/294 Kim Mã Ba Đình Hà Nội
🕐 00:00 23:59
Chim câu hầm bào ngư
Bài thuốc bổ tâm, dưỡng thận, ích khí hoạt huyết. Bồ câu và bào ngư phối hợp tư âm bổ huyết; hoài sơn, hạt sen kiện tỳ an thần; nấm hương thông mạch hạ lipid máu, hỗ trợ tâm mạch.
250,000đ
/ phần
⏱ Đặt trước 2 tiếng
💰 Đơn tối thiểu
250,000đ
📝 Đặt trước ít nhất 2 tiếng
🗓 00:00 - 23:59
—
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN