Món cháo bổ nguyên khí, tăng miễn dịch, giảm tác dụng phụ hóa trị cho người bệnh ung thư. Kết hợp gà ác bổ thận, linh chi kháng u, đông trùng hạ thảo phục hồi khí lực.
Bổ nguyên khítăng cường miễn dịch cho người bệnh ung thưGiảm mệt mỏibuồn nôn và tác dụng phụ trong quá trình hóa trịBổ thận tráng dươngdưỡng âm sinh tân dịchKháng uức chế tăng sinh tế bào ung thư hỗ trợ điều trịKiện tỳ vịcải thiện tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng
🌾 Nguyên liệu
Nguyên liệu
Liều lượng
Dược tính đông y
Gà ác (gà Silkie)
1 con (khoảng 300–400g)
Vị ngọt, tính bình; bổ can thận, ích khí huyết, tư âm thanh nhiệt
Nấm linh chi khô
10–15g
Vị đắng, tính ôn; bổ khí an thần, kháng u, tăng miễn dịch
Đông trùng hạ thảo
3–5g
Vị ngọt, tính ôn; bổ phế thận, ích tinh khí, phục hồi thể lực
Gạo tẻ
100g
Vị ngọt, tính bình; kiện tỳ vị, dưỡng trung khí
Hoàng kỳ
15g
Vị ngọt, tính ôn; bổ vệ khí, tăng sức đề kháng
Câu kỷ tử
10g
Vị ngọt, tính bình; bổ can thận, dưỡng huyết minh mục
Đại táo
5 quả
Vị ngọt, tính ôn; kiện tỳ bổ huyết, điều hòa các vị thuốc
Gừng tươi
3 lát
Vị cay, tính ấm; ôn trung tán hàn, hành khí tiêu trệ
Muối, hành lá
Vừa đủ
Gia vị, tăng hương vị món ăn
☯ Phân tích theo đông y
Bài thuốc tác động vào tạng Tỳ-Vị-Thận-Phế. Gà ác cùng đông trùng hạ thảo bổ thận tinh; linh chi và hoàng kỳ ích khí kháng tà; câu kỷ tử dưỡng âm; đại táo điều hòa trung tiêu — toàn phương phù chính khu tà, hỗ trợ chống ung thư.
🔥 Cách chế biến
Ngâm linh chi 30 phút, đun lấy nước. Gà ác làm sạch, chặt miếng. Hầm gà với hoàng kỳ, đại táo, gừng 45 phút. Cho gạo và nước linh chi vào nấu cháo. Khi cháo chín, thêm đông trùng hạ thảo, câu kỷ tử, nấu thêm 10 phút. Nêm muối, rắc hành lá.
⏱ Liều dùng
Dùng 1 lần/ngày vào buổi sáng hoặc trưa, ăn khi còn ấm. Dùng liên tục 2–4 tuần, nghỉ 1 tuần rồi tiếp tục. Nên tham khảo thầy thuốc đông y trước khi sử dụng.
✅ Phù hợp cho
Người bệnh ung thư đang hoặc sau quá trình hóa trị
xạ trị
Người suy nhược cơ thể
khí huyết kém
mệt mỏi kéo dài
Người cao tuổi cần bổ thận
tăng sức đề kháng
Người phục hồi sau phẫu thuật
bệnh nặng
⚠ Không nên dùng
Người đang sốt cao, cảm mạo phong nhiệt; người bị tiêu chảy cấp, rối loạn đông máu; phụ nữ có thai; người dị ứng với các thành phần trong bài. Không dùng khi chưa có chỉ định của bác sĩ trong giai đoạn hóa trị nặng.
Tổng hợp từ Y học cổ truyền Việt Nam, 'Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam' (GS. Đỗ Tất Lợi), y thư cổ 'Bản Thảo Cương Mục' và kinh nghiệm lâm sàng đông y dân gian
☯ Phân tích âm dương ngũ hành
Dựa trên 8 vị thuốc được liên kết
🌡 Tứ khí — Âm Dương
Âm (Hàn)Dương (Nhiệt)
HànLươngBìnhÔnNhiệt
Bình · Điểm: 0.12
Món trung hòa — phù hợp mọi thể trạng
⚖ Độ cân bằng ngũ hành
★★★★★
↕ Thăng giáng khí
⬆ Thăng
Phát tán, đưa lên
⬇ Giáng
Thu liễm, đưa xuống
Thiên Thăng — hơi hướng lên
🔥 Biểu đồ Ngũ hành
🌳
MộcCan/Đởm
0.0%
🔥
HỏaTâm/Tiểu trường
2.5%
🌍
ThổTỳ/Vị
95.9%
⚙
KimPhế/Đại trường
1.6%
💧
ThủyThận/Bàng quang
0.0%
| Lý tưởng = 20%
🫀 Quy kinh — Tạng phủ được tác động
34.5%
Tỳ
26.2%
Thận
25.9%
Can
9.1%
Vị
3.4%
Phế
0.9%
Tâm
✅ Phù hợp với thể trạng
Người bình hòa — phù hợp hầu hết mọi đối tượng
Tốt cho Tỳ — Tiêu hóa kém, biếng ăn, đầy bụng, mệt mỏi
Tiêu hóa kém
Biếng ăn
Đầy bụng
Tốt cho Thận — Thận yếu, đau lưng, tiểu đêm, di tinh
Thận yếu
Đau lưng
Tiểu đêm
❌ Không phù hợp với
Không có chống chỉ định đặc biệt
🎯 Đánh giá phù hợp với mục đích sử dụng
🌿 Hỗ trợ điều trị ung thư
82%
📖
Ung thư hao tổn chính khí, Tỳ Vị suy yếu gây chán ăn. Cần bổ Thổ sinh Kim dưỡng Phế, ích Thủy bổ Thận. Tránh Nhiệt sinh hỏa trợ tà, dùng vị Bình Lương giải độc, phù chính khu tà.
RẤT PHÙ HỢP— Món ăn đáp ứng tốt các tiêu chí đông y của mục đích này
✅
Tứ KhíBìnhCần: Bình, Lương
Món có tính Bình — hoàn toàn phù hợp
✅
Ngũ HànhThổ, Thủy, Kim: 97.5%Ưu tiên: Thổ, Thủy, Kim
Hành Thổ, Thủy, Kim chiếm 97.5% — rất phù hợp mục đích