🌾 Nguyên liệu
Nguyên liệu
Liều lượng
Dược tính đông y
Đậu xanh
50g
Tính hàn, thanh nhiệt giải độc
Lá dứa
3 lá
Hương thơm, an thần nhẹ
☯ Phân tích theo đông y
Đậu xanh quy kinh Tâm - Vị, có tác dụng thanh tâm hỏa, giải nhiệt độc
🔥 Cách chế biến
Ngâm đậu xanh 2 tiếng, nấu cùng lá dứa đến nhừ, nêm chút muối
⏱ Liều dùng
Dùng 1-2 lần/ngày, ăn khi còn ấm
✅ Phù hợp cho
Người lớn
Trẻ em trên 3 tuổi
⚠ Không nên dùng
Không dùng cho người hư hàn, tiêu chảy
📚 Nguồn tham khảo
557 Món ăn bài thuốc - NXB Y học 2005, trang 14
☯ Phân tích âm dương ngũ hành
Dựa trên 2 vị thuốc được liên kết
🌡 Tứ khí — Âm Dương
?
Hàn · Điểm: -1.54
Món rất lạnh — thanh nhiệt mạnh, giải độc sâu
⚖ Độ cân bằng ngũ hành
?
51.0
/100
Hơi mất cân bằng
★
★
★
★
★
↕ Thăng giáng khí
?
⬆ Thăng
Phát tán, đưa lên
⬇ Giáng
Thu liễm, đưa xuống
Giáng mạnh — thu liễm, đưa khí xuống dưới
🫀 Quy kinh — Tạng phủ được tác động
?
✅ Phù hợp với thể trạng
Người thực nhiệt, hay bốc hỏa, táo bón, mặt đỏ
Tốt cho Tâm — Mất ngủ, hồi hộp, lo âu, tim yếu
Mất ngủ
Lo âu
Tim mạch yếu
Tốt cho Tỳ — Tiêu hóa kém, biếng ăn, đầy bụng, mệt mỏi
Tiêu hóa kém
Biếng ăn
Đầy bụng
❌ Không phù hợp với
Người hư hàn, tay chân lạnh, tiêu lỏng
🎯 Đánh giá phù hợp với mục đích sử dụng
📖
Tứ khí Hàn/Lương → Hạ sốt, thanh nhiệt
Tránh Ôn/Nhiệt → Không làm sốt cao thêm
Thổ + Thủy → Bổ Tỳ (tiêu hóa khi ốm yếu)
+ bổ Thủy (bù nước khi sốt)
Tâm + Vị + Thận → An thần (người ốm mất ngủ)
+ Hỗ trợ tiêu hóa
+ Lợi tiểu thanh nhiệt
Giáng + Trầm → Đưa nhiệt xuống, thu liễm
không phát tán thêm
RẤT PHÙ HỢP
— Món ăn đáp ứng tốt các tiêu chí đông y của mục đích này
✅
Món có tính Hàn — hoàn toàn phù hợp
✅
Hành Thổ, Thủy chiếm 100.0% — rất phù hợp mục đích
⚠
Có Tâm, Vị nhưng thiếu Thận
✅
Khí Giáng — phù hợp với mục đích
✕
🌡 Tứ Khí — Âm Dương
Tứ Khí là gì?
Tứ Khí (四氣) là 4 tính chất nhiệt độ của vị thuốc tác động lên cơ thể. Thực ra ngày nay hay nói Ngũ Khí vì thêm Bình:
HànÂm mạnh
LươngÂm nhẹ
BìnhTrung hòa
ÔnDương nhẹ
NhiệtDương mạnh
Ý nghĩa từng mức
Tính Tác dụng Ví dụ
Hàn Thanh nhiệt mạnh, giải độc, tiêu viêm Đậu xanh, Khổ qua
Lương Thanh nhiệt nhẹ, sinh tân dịch Lê, Bạc hà
Bình Trung hòa, dùng được mọi thể trạng Gạo tẻ, Hạt sen
Ôn Ôn bổ nhẹ, tán hàn, thông kinh Gừng, Táo đỏ
Nhiệt Ôn dương mạnh, trục hàn, hồi dương Phụ tử, Quế
Nguyên tắc dùng thuốc
🔥 Bệnh NHIỆT → dùng thuốc HÀN/LƯƠNG
🥶 Bệnh HÀN → dùng thuốc ÔN/NHIỆT
⚖ Bệnh BÌNH → dùng thuốc BÌNH điều hòa
Ứng dụng theo đối tượng
Người sốt → Hàn/Lương
Người hồi phục → Bình/Ôn
Người già hư hàn → Ôn
Trẻ biếng ăn → Bình
Người ung thư → Bình/Lương
✕
⚖ Độ Cân Bằng Ngũ Hành
Ngũ Hành ánh xạ vào tạng phủ
🌳 Mộc → Can (Gan)
🔥 Hỏa → Tâm (Tim)
🌍 Thổ → Tỳ (Tiêu hóa)
⚙ Kim → Phế (Phổi)
💧 Thủy → Thận
Công thức tính điểm
Độ lệch = Σ |Hành - 20%| ÷ 5
Điểm = 100 - (Độ lệch × 2)
Điểm Ý nghĩa
80-100 Rất cân bằng — dùng hàng ngày
60-80 Tương đối cân bằng
40-60 Hơi mất cân bằng — có chủ đích
0-40 Thiên lệch mạnh — điều trị cụ thể
⚠ Mất cân bằng không có nghĩa là xấu!
👤 Người bình thường → cần món CÂN BẰNG để nuôi đều 5 tạng
🤒 Người bệnh → cần món THIÊN LỆCH có chủ đích để bổ tạng yếu
✕
↕ Thăng Giáng Khí
Khí vận hành 4 chiều
⬆ ThăngĐi lên, phát tán
◀ PhùRa ngoài
Khí
Trầm ▶Vào trong
⬇ GiángĐi xuống, thu liễm
Khí sai chiều → sinh bệnh
Tạng Chiều đúng Sai chiều → Bệnh
Vị Giáng ⬇ Nôn, ợ hơi, đầy bụng
Tỳ Thăng ⬆ Sa dạ dày, tiêu chảy
Phế Giáng ⬇ Ho, khó thở, tức ngực
Can Thăng vừa Thăng quá → đau đầu, huyết áp cao
Thận Trầm ↙ Không nạp khí → thở gấp
Vị thuốc điều chỉnh chiều khí
⬇ Vị khí nghịch (nôn) → dùng GIÁNG : Gừng, Bán hạ
⬆ Tỳ khí hạ hãm (sa) → dùng THĂNG : Hoàng kỳ, Thăng ma
⬇ Can dương vượng (đau đầu) → dùng TRẦM/GIÁNG : Câu đằng
⬇ Ho, khó thở → dùng GIÁNG : Hạnh nhân, Tô tử
Kết hợp Tứ Khí + Thăng Giáng
Hàn + Giáng → Sốt cao, táo bón nhiệt
Ôn + Thăng → Hư hàn, sa nội tạng
Ôn + Giáng → Nôn do hàn, đau bụng lạnh
✕
🫀 Quy Kinh — Tạng Phủ
Quy Kinh là gì?
Quy Kinh (歸經) là vị thuốc "đi vào" kinh mạch nào — tức tác dụng chủ yếu lên tạng phủ nào. Giống như thuốc tây có "cơ quan đích".
5 Tạng chính — chức năng
❤
Tâm (Hỏa)
Thần chí, giấc ngủ, tuần hoàn
Mất ngủ, hồi hộp, lo âu
🌿
Can (Mộc)
Cảm xúc, lưu thông khí huyết, mắt
Cáu gắt, mắt mờ, huyết áp cao
🌍
Tỳ (Thổ)
Tiêu hóa, hấp thu, cơ bắp
Biếng ăn, đầy bụng, mệt mỏi
🫁
Phế (Kim)
Hô hấp, da, miễn dịch
Ho, khó thở, da khô, hay cảm
💧
Thận (Thủy)
Tinh khí, xương, nước, tai
Đau lưng, tiểu đêm, tai ù, xương yếu
Tìm món theo Quy Kinh
Bệnh Quy kinh cần Vị thuốc tiêu biểu
Mất ngủ, lo âu Tâm Hạt sen, Long nhãn, Táo nhân
Tiêu hóa kém Tỳ/Vị Sơn dược, Ý dĩ, Đậu xanh
Ho, hô hấp yếu Phế Hạnh nhân, Bách hợp, Lê
Đau lưng, thận yếu Thận Kỷ tử, Hà thủ ô, Đỗ trọng
Mắt mờ, huyết áp cao Can Kỷ tử, Cúc hoa, Câu đằng
Tam giác phân tích hoàn chỉnh
🌡 Tứ KhíNóng hay lạnh?
🔥 Ngũ HànhHành nào mạnh?
🫀 Quy KinhTạng nào được tác động?